righteye flounder
A marine biologist carefully examines a righteye flounder on the research vessel's deck.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá bơn mắt phải: "righteye flounder" chỉ một loại cá bơn có đặc điểm là cả hai mắt đều nằm ở phía bên phải của đầu. Đây là một thuật ngữ trong ngư loại học để phân biệt với loại cá bơn mắt trái.
Ví dụ sử dụng
- (Cá bơn mắt phải thường được tìm thấy ở Đại Tây Dương phía Bắc.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá bơn mắt phải để hiểu quá trình di chuyển mắt độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "righteye flounder species": các loài cá bơn mắt phải. (Các loài cá bơn mắt phải bao gồm cá bơn mùa đông và cá bơn đuôi vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flounder (danh từ): cá bơn (nói chung). (Cá bơn là loài cá dẹt sống dưới đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Flatfish (danh từ): cá dẹt (nhóm cá bao gồm cả cá bơn mắt phải và mắt trái). (Cá bơn mắt phải là một loại cá dẹt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "righteye flounder" do tính chuyên ngành của từ này.